| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4822
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
4823
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1470 | |||
|
4824
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4825
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4827
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4829
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4830
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4832
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1488 | - | |||
|
4833
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | 1650 | 1601 | |||
|
4835
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4836
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4837
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4839
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | - | 1407 | w | ||