| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 24-02-2006 | - | - | - | w | ||
|
4822
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 05-12-1983 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 11-01-2013 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 08-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
4825
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 08-12-2008 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 05-03-2018 | - | - | - | |||
|
4827
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 23-10-2009 | - | 1890 | 1859 | |||
|
4829
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 03-10-2015 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 06-12-2019 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 03-01-2013 | - | - | 1479 | |||
|
4832
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 30-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
4833
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 23-06-2015 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 01-07-2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
4835
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 12-05-2009 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 19-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
4838
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 21-09-2001 | - | - | - | w | ||
|
4839
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 27-05-2017 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 21-06-2016 | - | - | - | w | ||