| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4802
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4803
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
4804
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4806
|
|
Vũ Thanh Thảo My | Nữ | 2003 | NA | - | - | - | w | |
|
4807
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4808
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4809
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
4810
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4811
|
|
Phạm Ngọc Thiên Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4812
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4813
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4814
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4815
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4816
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
4817
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4819
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4820
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||