| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 04-04-2017 | - | - | - | |||
|
4802
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 23-01-2010 | - | 1594 | 1593 | |||
|
4803
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 23-05-2015 | - | - | - | |||
|
4804
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 03-08-2017 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 01-09-2014 | - | - | - | |||
|
4806
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 30-07-2016 | - | - | - | |||
|
4807
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 08-07-2017 | - | - | - | |||
|
4808
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 03-09-2005 | - | - | - | |||
|
4809
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 15-11-2016 | - | - | - | |||
|
4810
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 04-07-2014 | - | - | - | |||
|
4811
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 10-02-2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
4812
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 30-12-2011 | - | 1550 | 1595 | |||
|
4813
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 27-05-2002 | - | - | - | |||
|
4814
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 08-02-2003 | - | - | - | |||
|
4815
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 23-10-1999 | - | - | - | w | ||
|
4816
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 10-10-2005 | - | - | - | |||
|
4817
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 13-03-2014 | - | - | 1473 | w | ||
|
4818
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 02-11-2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
4819
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 21-03-2010 | - | - | - | |||
|
4820
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 05-03-2017 | - | - | - | |||