| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4802
|
|
Nguyễn Đỗ Hà Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4803
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4804
|
|
Hồ Lâm Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1422 | w | ||
|
4806
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4807
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1514 | 1402 | |||
|
4808
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4809
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4810
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4811
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4812
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4813
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1510 | w | ||
|
4814
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4815
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4816
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4817
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4819
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4820
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||