DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12400564 Nguyễn Thị Thùy Nữ 1858 1807 1793 wi
482 FIDE 12432610 Nguyễn Duy Đạt Nam 2013 1858 1915 1868
483 FIDE 12415693 Trần Đăng Minh Đức Nam 2008 1857 1846 1885
484 FIDE 12400629 Vũ Thị Diệu Ái Nữ 1998 WFM 1857 1884 1864 w
485 FIDE 12410659 Trần Thị Phương Anh Nữ 2001 1855 1745 1796 wi
486 FIDE 12440612 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 1999 1855 1865 - i
487 FIDE 12402982 Phan Lương Nam 1998 1855 1755 1803 i
488 FIDE 12418943 Nguyễn Văn Quân Nam 1988 NA,FI 1855 1871 1884
489 FIDE 12415855 Tống Thái Kỳ Ân Nữ 2008 1854 1824 1662 w
490 FIDE 12420697 Nguyễn Châu Ngọc Hân Nữ 2008 1853 1796 1786 wi
491 FIDE 12459968 Phạm Đặng Mẫn Nhi Nữ 2002 NA 1853 1806 1465 w
492 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 1976 NI 1853 1796 1928
493 FIDE 12405027 Lê Quang Ấn Nam 2005 1852 1829 1756 i
494 FIDE 12403008 Trương Tấn Thành Nam 1999 NA 1852 1918 1894
495 FIDE 12414735 Nguyễn Ngô Liên Hương Nữ 2006 1851 1766 1832 w
496 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961 FA,FT 1851 1921 1843 i
497 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 1999 WFM 1849 1877 1867 wi
498 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 1998 1849 - - i
499 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 2006 1848 1815 1888 w
500 FIDE 12403032 Đào Thiên Kim Nữ 2000 1848 1867 1820 w