| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
481
|
|
Nguyễn Thị Thùy | Nữ | 1858 | 1807 | 1793 | wi | |||
|
482
|
|
Nguyễn Duy Đạt | Nam | 2013 | 1858 | 1915 | 1868 | |||
|
483
|
|
Trần Đăng Minh Đức | Nam | 2008 | 1857 | 1846 | 1885 | |||
|
484
|
|
Vũ Thị Diệu Ái | Nữ | 1998 | WFM | 1857 | 1884 | 1864 | w | |
|
485
|
|
Trần Thị Phương Anh | Nữ | 2001 | 1855 | 1745 | 1796 | wi | ||
|
486
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 1999 | 1855 | 1865 | - | i | ||
|
487
|
|
Phan Lương | Nam | 1998 | 1855 | 1755 | 1803 | i | ||
|
488
|
|
Nguyễn Văn Quân | Nam | 1988 | NA,FI | 1855 | 1871 | 1884 | ||
|
489
|
|
Tống Thái Kỳ Ân | Nữ | 2008 | 1854 | 1824 | 1662 | w | ||
|
490
|
|
Nguyễn Châu Ngọc Hân | Nữ | 2008 | 1853 | 1796 | 1786 | wi | ||
|
491
|
|
Phạm Đặng Mẫn Nhi | Nữ | 2002 | NA | 1853 | 1806 | 1465 | w | |
|
492
|
|
Chu Quốc Thịnh | Nam | 1976 | NI | 1853 | 1796 | 1928 | ||
|
493
|
|
Lê Quang Ấn | Nam | 2005 | 1852 | 1829 | 1756 | i | ||
|
494
|
|
Trương Tấn Thành | Nam | 1999 | NA | 1852 | 1918 | 1894 | ||
|
495
|
|
Nguyễn Ngô Liên Hương | Nữ | 2006 | 1851 | 1766 | 1832 | w | ||
|
496
|
|
Lâm Minh Châu | Nam | 1961 | FA,FT | 1851 | 1921 | 1843 | i | |
|
497
|
|
Phạm Thanh Phương Thảo | Nữ | 1999 | WFM | 1849 | 1877 | 1867 | wi | |
|
498
|
|
Đào Thiên An | Nam | 1998 | 1849 | - | - | i | ||
|
499
|
|
Bùi Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2006 | 1848 | 1815 | 1888 | w | ||
|
500
|
|
Đào Thiên Kim | Nữ | 2000 | 1848 | 1867 | 1820 | w | ||