| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4781
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4782
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4783
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4784
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4785
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4786
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
4787
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4788
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4789
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4790
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | 1542 | - | |||
|
4791
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4792
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4793
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4794
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4795
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
4796
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||
|
4797
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | 1603 | - | |||
|
4798
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4799
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4800
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||