| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4741
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 04-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
4742
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
4743
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 28-03-2011 | - | - | - | |||
|
4744
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
4745
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 28-04-2008 | - | - | - | |||
|
4746
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 04-10-1983 | - | - | - | |||
|
4747
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 01-09-2011 | - | - | - | |||
|
4748
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 12-08-2008 | - | - | - | w | ||
|
4749
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 03-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
4750
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 27-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
4751
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 15-10-2005 | - | - | - | w | ||
|
4752
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 20-01-2010 | - | - | - | |||
|
4753
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 31-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
4754
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 23-07-2011 | - | - | - | w | ||
|
4755
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 20-10-2012 | - | - | 1515 | w | ||
|
4756
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 11-12-2017 | - | - | - | |||
|
4757
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 17-07-2016 | - | - | - | |||
|
4758
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 30-10-2015 | - | - | - | |||
|
4759
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 06-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
4760
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 16-11-2007 | - | - | - | |||