| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4721
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4722
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4723
|
|
Vương Diệu Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4724
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4725
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4726
|
|
Lã Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4727
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4728
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4729
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1611 | 1542 | |||
|
4730
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4731
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4732
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4733
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4734
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4735
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4736
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4737
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | 1748 | |||
|
4738
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4739
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1401 | 1483 | |||
|
4740
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||