| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4703
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | 1502 | - | |||
|
4704
|
|
Trần Minh Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4706
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4707
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1987 | - | 1699 | 1594 | |||
|
4708
|
|
Nguyen Nhat Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2012 | - | 1452 | - | |||
|
4710
|
|
Tống Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4711
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4712
|
|
Võ Duy Thoại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4714
|
|
Bùi Thanh Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4715
|
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Huỳnh Uyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4717
|
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | 1441 | - | |||
|
4718
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 1997 | - | 1668 | - | |||
|
4719
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||