| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
4702
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 18-04-2011 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 13-04-1995 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 23-12-2005 | - | - | - | w | ||
|
4705
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 30-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
4706
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
4707
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 06-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
4708
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 12-07-2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
4709
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 23-09-2000 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 08-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
4711
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 02-10-2011 | - | - | - | |||
|
4712
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 03-08-2006 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952-08-31 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 21-03-2020 | - | - | - | |||
|
4715
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 10-10-1983 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 05-02-2012 | - | - | - | |||
|
4717
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 15-05-2007 | - | - | - | |||
|
4718
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 05-02-2006 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 05-02-2017 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 23-06-1972 | - | - | - | |||