| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4704
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4706
|
|
Cao Dang Khoi | Nam | 2015 | - | 1461 | - | |||
|
4707
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4709
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4710
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4711
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4712
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | - | |||
|
4715
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4716
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4717
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4718
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||