| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 20-03-2009 | - | 1468 | - | |||
|
4662
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 29-01-2016 | - | - | - | |||
|
4663
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 21-01-1997 | - | - | - | w | ||
|
4664
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
4665
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 18-03-2008 | - | - | - | |||
|
4666
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 18-02-2014 | - | - | - | |||
|
4667
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||
|
4668
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 10-12-2015 | - | - | - | |||
|
4669
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 05-06-2019 | - | - | - | w | ||
|
4670
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 30-12-1976 | - | - | - | |||
|
4671
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 01-07-2005 | - | - | - | |||
|
4672
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 26-02-1992 | - | - | - | w | ||
|
4673
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 01-01-1991 | - | - | - | |||
|
4674
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 20-04-1983 | - | - | - | w | ||
|
4675
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 26-09-2016 | - | - | - | |||
|
4676
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
|
4677
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 03-03-2006 | - | - | - | |||
|
4678
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 04-12-2010 | - | - | - | |||
|
4679
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 18-12-2011 | - | - | - | |||
|
4680
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 26-04-2013 | - | - | - | |||