| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4641
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 04-12-2006 | - | - | - | |||
|
4642
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 14-08-2018 | - | - | - | |||
|
4643
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
|
4644
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 17-05-2000 | NA | - | - | - | w | |
|
4645
|
|
Trương Khánh Khải | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
|
4646
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 04-09-2013 | - | 1434 | 1630 | w | ||
|
4647
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 01-11-2003 | - | - | - | |||
|
4648
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 20-07-2009 | - | - | - | |||
|
4649
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 30-11-2011 | - | - | - | |||
|
4650
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 22-04-1986 | - | - | - | |||
|
4651
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 19-02-2018 | - | - | - | |||
|
4652
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 06-05-2009 | - | - | - | |||
|
4653
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 22-05-2014 | - | - | - | |||
|
4654
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 29-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
4655
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 02-03-2018 | - | - | - | |||
|
4656
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 18-08-2018 | - | - | - | |||
|
4657
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
4658
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 04-09-2013 | - | - | - | |||
|
4659
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 30-10-2014 | - | 1444 | - | |||
|
4660
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 10-07-2015 | - | - | - | |||