| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 02-08-1990 | - | - | - | |||
|
4622
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 12-10-2016 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 30-03-2018 | - | 1591 | - | w | ||
|
4624
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 09-11-2002 | - | - | - | w | ||
|
4626
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 01-12-2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
4627
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 26-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
4628
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 19-11-2011 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 01-12-2003 | - | - | - | |||
|
4630
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 28-05-2013 | - | - | - | |||
|
4631
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
|
4632
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 28-02-2012 | - | - | - | |||
|
4633
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 29-05-1988 | - | - | - | |||
|
4634
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 09-02-1998 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 03-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
4636
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 05-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
4637
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 30-03-1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
4638
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 04-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
4639
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 24-09-2008 | - | - | - | |||