| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 26-01-2018 | - | - | - | |||
|
4603
|
|
Trần Công Triết | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 19-06-2019 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 26-08-2015 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 20-04-2014 | - | - | - | |||
|
4607
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 16-10-2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
4608
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 10-05-2006 | - | - | 1495 | |||
|
4609
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 20-03-2018 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 23-06-1998 | - | - | - | w | ||
|
4614
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 13-03-2016 | - | 1676 | 1610 | |||
|
4615
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 09-03-2017 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 21-09-2010 | - | - | - | |||
|
4619
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 24-07-2012 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 03-01-2015 | - | - | - | |||