DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
461 FIDE 12495549 Danh Đức Khánh Huy Nam 2006 1867 - 1835
462 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 2010 1867 - - wi
463 FIDE 12445312 Vương Tuấn Khoa Nam 2016 1866 1879 1743
464 FIDE 12427764 Vũ Nguyễn Bảo Linh Nữ 2011 1866 1772 1967 w
465 FIDE 12408913 Võ Thủy Tiên Nữ 2004 1865 - 1668 wi
466 FIDE 12403130 Nguyễn Tố Trân Nữ 2000 1865 1875 1874 wi
467 FIDE 12411353 Trần Quốc Phú Nam 2005 1864 1947 2040
468 FIDE 12412392 Nguyễn Xuân Hiển Nam 2006 1863 1918 1997 i
469 FIDE 12426784 Ngô Tiên Sinh Nam 2000 1862 - - i
470 FIDE 12469947 Trần Bình Minh Nam 2012 1862 1619 1457
471 FIDE 12423173 Võ Tấn Chinh Nam 1995 NA 1861 - -
472 FIDE 12443174 Trần Tuấn Khang Nam 2016 1861 1794 1767
473 FIDE 12406929 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 2000 WFM 1861 1820 1812 w
474 FIDE 12415740 Mai Hiếu Linh Nữ 2009 WFM 1861 1930 2033 w
475 FIDE 12412791 Phạm Phú Quang Nam 2003 1860 1864 1778 i
476 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 2006 1860 1813 1736
477 FIDE 12430420 Nguyễn Anh Bảo Thy Nữ 2010 1859 2061 2032 w
478 FIDE 12412120 Tán Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2003 WFM 1859 1873 1842 wi
479 FIDE 12426849 Nguyễn Anh Nguyên Nam 1995 NA,NI 1858 - - i
480 FIDE 12402826 Phan Bá Việt Nam 2000 1858 1861 1866 i