| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4581
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 26-01-2009 | - | - | - | |||
|
4582
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 07-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
4583
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 02-01-2007 | - | 1681 | 1560 | |||
|
4584
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 19-05-2014 | - | - | - | |||
|
4585
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 09-11-1989 | NA | - | - | - | ||
|
4586
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 03-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
4587
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 23-05-1985 | NA | - | - | - | ||
|
4588
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 26-12-2011 | - | - | - | |||
|
4589
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 16-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
4590
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 14/06/2006 | - | - | - | |||
|
4591
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 05-09-2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
4592
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 12-04-1990 | - | - | - | |||
|
4593
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 01-01-1975 | DI | - | - | - | ||
|
4594
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 01-01-1974 | DI | - | - | - | ||
|
4595
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 15-05-2003 | - | - | - | |||
|
4596
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 26-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
4597
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 26-11-2008 | - | 1686 | - | |||
|
4598
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 28-10-2007 | - | - | - | |||
|
4599
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 12-04-2013 | - | - | - | |||
|
4600
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 02-03-2008 | - | - | - | |||