| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 15-02-1978 | - | - | - | |||
|
4562
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 07-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
4563
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 30-11-2007 | - | - | - | w | ||
|
4564
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 25-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
4565
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 13-03-2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
4566
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 24-10-2016 | - | - | - | |||
|
4567
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 18-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
4568
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 01-12-2009 | - | - | - | |||
|
4569
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
4570
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 17-10-1997 | - | - | - | |||
|
4571
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 23-08-2012 | - | - | - | |||
|
4572
|
|
Trần Quang Định | Nam | 09-07-1988 | - | 1623 | - | |||
|
4573
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 19-09-2001 | - | - | - | w | ||
|
4574
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 29-11-2007 | - | - | - | |||
|
4575
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 03-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
4576
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 02-06-2011 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 13-04-2017 | - | - | - | |||
|
4578
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 23-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
4579
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 25-07-2015 | - | - | - | |||
|
4580
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||