| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 08-03-2016 | - | - | - | |||
|
4542
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
|
4543
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 05-06-2016 | - | - | - | |||
|
4544
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 28-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
4545
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 26-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
4546
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 06-03-1994 | - | - | - | |||
|
4547
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 12-01-1997 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 06-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
4549
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 31-10-2012 | - | - | - | |||
|
4550
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 05-03-2015 | - | 1630 | - | |||
|
4551
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 14-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
4552
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 25-05-2017 | - | 1617 | - | |||
|
4553
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 30-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
4555
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 05-05-2018 | - | - | - | |||
|
4556
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 12-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
4557
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4558
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
4559
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 30-07-2009 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 05-06-2012 | - | - | - | w | ||