| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 12-08-1999 | - | - | - | w | ||
|
4522
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 24-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
4523
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 28-10-2000 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 24-12-2009 | - | 1546 | - | |||
|
4525
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 30-09-2015 | - | - | - | |||
|
4526
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 27-11-2015 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 13-02-2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4528
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958-02-07 | - | - | - | |||
|
4529
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 07-02-2013 | - | 1567 | - | |||
|
4530
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 13-10-2015 | - | 1413 | 1454 | |||
|
4531
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 31-07-2012 | - | - | - | |||
|
4532
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 28-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
4533
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 08-01-2010 | - | - | - | |||
|
4534
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 20-07-2004 | - | - | - | |||
|
4535
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 27-10-2012 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 22-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
4537
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 18-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
4538
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 17-11-2015 | - | - | 1422 | |||
|
4539
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 02-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
4540
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 18-01-2015 | - | 1523 | - | |||