| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4522
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 1981 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4523
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1472 | - | w | ||
|
4525
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4526
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4527
|
|
Hà Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4528
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4529
|
|
Đinh Khoa Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4532
|
|
Ngô Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4533
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4534
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4535
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4536
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Đỗ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4539
|
|
Bùi Giang Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4540
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||