| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4522
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4523
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1464 | w | ||
|
4525
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4526
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1401 | w | ||
|
4527
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4528
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4529
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4531
|
|
Đỗ Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4532
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4533
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4534
|
|
Bùi Tá Trình | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4535
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1437 | 1485 | |||
|
4537
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4539
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4540
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||