| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 20-01-1991 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 09-04-2015 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 28-01-2017 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 06-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
4505
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 22-12-2013 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 26-03-2012 | - | 1419 | - | |||
|
4507
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 20-05-2013 | - | 1531 | - | |||
|
4508
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 22-05-2012 | - | - | - | w | ||
|
4509
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
|
4510
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 31-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
4511
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 08-11-2014 | - | 1540 | - | w | ||
|
4512
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 18-02-2018 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 01-10-2005 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 10-09-1972 | - | - | - | w | ||
|
4515
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 30-05-1990 | - | - | - | |||
|
4516
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 25-03-2001 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 13-09-2008 | - | - | - | |||
|
4519
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 08-03-2015 | - | 1623 | - | w | ||
|
4520
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 27-12-2001 | - | - | - | |||