| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4481
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 03-09-2013 | - | - | - | |||
|
4482
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
4483
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 19-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
4484
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 03-04-2011 | - | - | - | |||
|
4485
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 17-02-2006 | - | - | - | |||
|
4486
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 28-10-2015 | - | - | - | |||
|
4487
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 29-11-2003 | - | - | - | |||
|
4488
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||
|
4489
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 16-12-2009 | - | - | - | |||
|
4490
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 09-11-2009 | - | - | - | |||
|
4491
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 20-11-2000 | - | - | - | |||
|
4492
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 15-06-2019 | - | - | - | |||
|
4493
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
|
4494
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 03-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
4495
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 16-08-2017 | - | - | - | |||
|
4496
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 16-04-2019 | - | - | - | |||
|
4497
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 30-04-2016 | - | - | - | |||
|
4498
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 28-09-2010 | - | 1481 | 1518 | |||
|
4499
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 06-05-2006 | - | - | - | |||
|
4500
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 06-06-1989 | FA | - | - | - | w | |