| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4462
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4463
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4464
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4465
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4466
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1589 | |||
|
4468
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4469
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4470
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4471
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4472
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4473
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4474
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4475
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4476
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4477
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4478
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
|
4479
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4480
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||