| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 28-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
4462
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 19-01-2016 | - | - | - | |||
|
4463
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 02-08-1994 | - | - | - | |||
|
4464
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 24-04-2011 | - | - | - | |||
|
4465
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 18-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
4466
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 15-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
4467
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 19-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
4468
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 28-03-2014 | - | - | - | |||
|
4469
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 08-09-1989 | - | 1570 | - | |||
|
4470
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 22-01-2010 | - | - | - | |||
|
4471
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 25-09-2011 | - | - | 1447 | |||
|
4472
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 12-12-2018 | - | - | - | |||
|
4473
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 02-08-2014 | - | - | - | |||
|
4474
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 27-02-2018 | - | - | - | |||
|
4475
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 16-05-2015 | - | - | - | |||
|
4476
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 11-10-2006 | - | - | - | |||
|
4477
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 15-01-2019 | - | - | - | |||
|
4478
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
|
4479
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
4480
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 25-01-2012 | - | - | - | |||