| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 29-04-2015 | - | - | - | |||
|
4442
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 21-03-2014 | - | - | - | |||
|
4443
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 15-06-2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4444
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 06-09-1993 | - | - | - | w | ||
|
4445
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 13-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
4446
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 16-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
4447
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 11-08-2005 | - | - | - | w | ||
|
4448
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 03-12-2010 | - | - | - | w | ||
|
4449
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 28-06-2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
4450
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 21-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
4451
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 16-01-1986 | NA | - | - | - | ||
|
4452
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 18-08-2011 | - | - | - | w | ||
|
4453
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
|
4454
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 19-09-2017 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 15-12-2009 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 05-07-1991 | - | - | - | w | ||
|
4457
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 15-10-2012 | - | - | - | |||
|
4458
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 21-10-2011 | - | - | - | |||
|
4459
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
4460
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 26-05-2013 | - | - | - | w | ||