| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4442
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4443
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4445
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4446
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4447
|
|
Lê Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4448
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4449
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4450
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4451
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Vũ Tấn Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4453
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4454
|
|
Ngụy Minh An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1499 | - | w | ||
|
4457
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4458
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4459
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4460
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||