| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4402
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 22-07-2012 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 07-12-2012 | - | - | - | |||
|
4404
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 27-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
4406
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 12-08-2001 | - | - | - | w | ||
|
4407
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 02-12-2007 | - | - | - | |||
|
4408
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 23-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
4409
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 18-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
4410
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 06-07-2018 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 03-03-2016 | - | - | - | |||
|
4412
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 24-12-2005 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 21-12-2018 | - | - | - | |||
|
4414
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 30-06-2006 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Luu Kien An | Nam | 30-07-2016 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
4417
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 02-01-2010 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 08-06-2015 | - | - | - | |||
|
4419
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 16-05-1987 | - | - | - | w | ||
|
4420
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 25-02-1974 | NI | - | - | - | ||