| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4402
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4404
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4406
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4408
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4409
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4412
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4414
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4415
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4417
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4419
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||