| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
441
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2000 | 1879 | 1826 | 1845 | |||
|
442
|
|
Bùi Thị Ngọc Chi | Nữ | 2009 | WCM | 1879 | 1909 | 1831 | w | |
|
443
|
|
Nguyễn Quang Trung | Nam | 2002 | 1878 | 1870 | 1899 | i | ||
|
444
|
|
Nguyễn Minh | Nam | 2014 | 1878 | 1909 | 1986 | |||
|
445
|
|
Vương Thị Quỳnh Hương | Nữ | 1995 | WCM | 1877 | - | - | wi | |
|
446
|
|
Lê Quốc Huy | Nam | 2004 | 1877 | 1870 | 1641 | |||
|
447
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | NA | 1876 | 1827 | 1895 | ||
|
448
|
|
Kiều Bích Thủy | Nữ | 2001 | WFM | 1876 | 1877 | 1883 | w | |
|
449
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2015 | WCM | 1875 | 1874 | 2013 | w | |
|
450
|
|
Hà Thị Minh Thư | Nữ | 2002 | 1873 | - | - | w | ||
|
451
|
|
Hồ Thị Ánh Tiên | Nữ | 1990 | 1872 | - | - | wi | ||
|
452
|
|
Tôn Nữ Hồng Ân | Nữ | 1992 | WFM | NA | 1872 | 1924 | 1950 | wi |
|
453
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2014 | 1872 | 2003 | 2052 | |||
|
454
|
|
Nguyễn Phùng Quân | Nam | 1871 | 1873 | - | i | |||
|
455
|
|
Lưu Hương Cường Thịnh | Nam | 2004 | NA | 1871 | 1953 | 1842 | ||
|
456
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2003 | 1870 | - | - | i | ||
|
457
|
|
Nguyễn Đức Sang | Nam | 2005 | 1868 | 1846 | 1826 | |||
|
458
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2009 | 1867 | 1886 | 1905 | w | ||
|
459
|
|
Phạm Hồng Phúc | Nữ | 1995 | 1867 | - | - | wi | ||
|
460
|
|
Đỗ Văn Long | Nam | 1978 | FA | 1867 | - | - | i | |