| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 14-02-2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4382
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 04-06-2003 | - | - | - | |||
|
4383
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 16-07-2012 | - | - | 1462 | w | ||
|
4384
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 18-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
4385
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 20-03-1982 | - | - | - | |||
|
4386
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 05-01-2016 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 27-10-2012 | - | - | - | |||
|
4388
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 07-03-2014 | - | - | - | |||
|
4389
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 25-11-2016 | - | - | - | |||
|
4391
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 02-04-2016 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 29-01-2011 | - | 1544 | 1592 | |||
|
4393
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 10-10-2015 | - | - | 1451 | |||
|
4394
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 10-01-2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4395
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 01-05-2015 | - | - | - | |||
|
4396
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 19-05-2018 | - | - | - | |||
|
4397
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 02-10-2015 | - | - | - | |||
|
4398
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 14-11-1987 | - | - | - | w | ||
|
4399
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 01-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
4400
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 22-03-2017 | - | - | - | |||