| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4382
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4383
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4384
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4386
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4388
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4389
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4391
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4392
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1558 | 1432 | |||
|
4393
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4394
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4395
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4396
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4397
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4398
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4399
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4400
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||