| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4361
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 12-10-2015 | - | - | - | |||
|
4362
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 24-09-2015 | - | - | - | |||
|
4363
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 17-02-1981 | - | - | - | |||
|
4364
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 01-09-1997 | - | - | - | |||
|
4365
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 20-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
4366
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 13-06-2017 | - | - | - | |||
|
4367
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 28-03-2018 | - | - | - | |||
|
4368
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 27-05-2018 | - | - | - | |||
|
4369
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 14-12-2012 | - | - | 1418 | |||
|
4370
|
|
Đăng Dũng | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
4371
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 12-05-2017 | - | - | - | |||
|
4372
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 25-03-2017 | - | - | - | |||
|
4373
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 01-05-2004 | - | - | - | |||
|
4374
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 05-07-2006 | - | - | - | |||
|
4375
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 26-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
4376
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||
|
4377
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 29-07-2015 | - | 1527 | 1408 | |||
|
4378
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 21-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
4379
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956-04-04 | - | - | - | |||
|
4380
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 26-04-1991 | - | - | - | |||