| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4342
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4343
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4344
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||
|
4345
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4346
|
|
Trần Phước Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4347
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4348
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4349
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4350
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4352
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4353
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4354
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4355
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4356
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4357
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4358
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
4359
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4360
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 2012 | - | - | - | |||