| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1583 | |||
|
4342
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4343
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1463 | - | w | ||
|
4344
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4345
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4346
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4347
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4348
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4349
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4350
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4352
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4353
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4354
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
4355
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4356
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4357
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4359
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4360
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||