| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Hoàng Kim Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4322
|
|
Nguyễn Đăng Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4323
|
|
Trương Ngô Minh Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4324
|
|
Lê Gia Hưng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Nguyễn Đình Bảo Trân | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4326
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Chánh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Tạ Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4329
|
|
Lê Công Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Bùi Trung Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4331
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4332
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
4336
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4338
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4339
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Nguyễn Thế Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||