| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4322
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4323
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 2009 | - | 1410 | - | |||
|
4326
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
4327
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1500 | 1463 | |||
|
4328
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4329
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4331
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4332
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | 0000 | - | 1605 | - | |||
|
4338
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4339
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||