| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | 1441 | - | |||
|
4302
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 1997 | - | 1668 | - | |||
|
4303
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||
|
4304
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4305
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4306
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4307
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4308
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4309
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4310
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1628 | 1510 | |||
|
4311
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4312
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4313
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4314
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4315
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4316
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4317
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4318
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4319
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4320
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1437 | - | |||