DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4281 FIDE 12473146 Phạm Đức Tùng Nam 2016 - - -
4282 FIDE 561011002 Nguyễn Ngọc Khánh An Nữ 2018 - - - w
4283 FIDE 12409146 Hồ Ngọc Yến Lan Nữ 2001 - - - w
4284 FIDE 561011258 Dương Văn Tính Nam 1990 - - -
4285 FIDE 561011770 Đào Minh Nhật Nam 2014 - - -
4286 FIDE 12476218 Nguyễn Huỳnh Khánh Vân Nữ 2016 - - - w
4287 FIDE 12476730 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2015 - - -
4288 FIDE 12411450 Đỗ Đăng Khoa Nam 2003 - - -
4289 FIDE 12476986 Nguyễn Quốc Minh Thông Nam 2014 - - -
4290 FIDE 561014842 Nguyễn Huy Trí Dũng Nam 2012 - - -
4291 FIDE 561015610 Tô Huỳnh Gia Phúc Nam 2013 - - -
4292 FIDE 12479802 Võ Gia Lộc Nam 2011 - - -
4293 FIDE 12414522 Phạm Huỳnh Tú Nam 2006 - - -
4294 FIDE 12414778 Nguyễn Phương Anh Nữ 2006 - - 1550 w
4295 FIDE 561017914 Nguyễn Minh Hiếu Nam 2020 - - -
4296 FIDE 561019194 Phạm Nguyễn Nam 2013 - - -
4297 FIDE 12489018 Nguyễn Phương Hạnh Nguyên Nữ 2019 - - - w
4298 FIDE 12489530 Trần Xuân Đại Nam 2015 - - -
4299 FIDE 12489786 Hoàng Quang Bách Nam 2017 - - -
4300 FIDE 12491322 Nguyễn Khánh Nam Nam 2013 - - 1526