| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4282
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4283
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4284
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4285
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4286
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4287
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4288
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4289
|
|
Trần Minh Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4290
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4291
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4292
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1987 | - | 1698 | 1594 | |||
|
4293
|
|
Nguyen Nhat Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4294
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
4295
|
|
Tống Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4296
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4297
|
|
Võ Duy Thoại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4298
|
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4299
|
|
Bùi Thanh Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4300
|
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||