| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4242
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4243
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4245
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4246
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4247
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4248
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4249
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4250
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1543 | 1466 | |||
|
4251
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4252
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4253
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4254
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4256
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4257
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4259
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4260
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||