| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4242
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4243
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4245
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4246
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4247
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4248
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4249
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1539 | - | w | ||
|
4250
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4251
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4253
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4254
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4256
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4257
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4258
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4259
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4260
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1463 | w | ||