| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Lê Sỹ Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4222
|
|
Phạm Đắc Thái | Nam | 2010 | - | 1665 | - | |||
|
4223
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | 1459 | w | ||
|
4224
|
|
Dương Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4225
|
|
Nguyễn Bá Tuấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | - | - | - | ||||
|
4227
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4228
|
|
Nguyễn Lê Khang | Nam | 2017 | - | - | 1484 | |||
|
4229
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Phạm Hồ Khánh Dân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4231
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4232
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4233
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4234
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4235
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | - | 1537 | 1573 | |||
|
4236
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4237
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4238
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4239
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||