| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4222
|
|
Hoàng Quốc Hải | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4223
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4224
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4225
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4226
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4227
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4228
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4229
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4231
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4232
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4233
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4234
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4235
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4236
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4237
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4238
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4239
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4240
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||