| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4204
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Bùi Gia Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4206
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4207
|
|
Trần Hoàng Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4208
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4209
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4211
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4213
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4215
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4216
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4217
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4218
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4219
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4220
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||