DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
421 FIDE 12430218 Hà Việt Anh Nam 2007 1888 1665 1665 i
422 FIDE 12438103 Phan Trần Khôi Nguyên Nam 2014 1886 1957 1877
423 FIDE 12412287 Dương Văn Sơn Nam 1990 1886 1796 1818 i
424 FIDE 12423149 Cao Thanh Danh Nam 1998 1886 - - i
425 FIDE 12402958 Nguyễn Trí Thiên Nam 1998 1885 1825 1860 i
426 FIDE 12439100 Nguyễn Công Khôn Nam 1997 1884 1825 - i
427 FIDE 12404802 Phạm Trần Gia Thư Nữ 2004 WCM NA 1884 1858 1866 w
428 FIDE 12451681 Nguyễn Thị Thảo Nữ 2005 1884 1602 1515 w
429 FIDE 12415871 Phạm Anh Kiên Nam 2008 1884 1801 1898 i
430 FIDE 12403601 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 1995 NA 1884 - - wi
431 FIDE 12405221 Phan Nguyễn Đăng Kha Nam 2003 1884 1892 1778
432 FIDE 12403296 Vũ Hoàng Lan Nữ 1998 WCM 1883 1846 1858 wi
433 FIDE 12400483 Phạm Quang Hưng Nam 1998 1883 1880 - i
434 FIDE 12402842 Phan Trọng Việt Nam 1993 1883 - -
435 FIDE 12404012 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 2001 1882 1796 1774 w
436 FIDE 12403911 Ngụy Minh Nghĩa Nam 1996 1882 - - i
437 FIDE 12468517 Nguyễn Đỗ Phú Trọng Nam 2011 1881 1945 1858
438 FIDE 12433500 Trần Hoàng Nam 2012 1881 1846 1846
439 FIDE 12403156 Phan Nguyễn Hà Như Nữ 2000 NA 1881 1739 1728 wi
440 FIDE 12404799 Nguyễn Văn Tài Nam 2002 1880 - - i