| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Đàng Trung Hiếu | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
4182
|
|
Bùi Minh Quang | Nam | 2013 | - | 1465 | - | |||
|
4183
|
|
Ngô Lê Nguyên Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4184
|
|
Trần Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4185
|
|
Lê Anh Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4187
|
|
Nguyễn Phan Khuê | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
4188
|
|
Danh Trần Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4189
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4190
|
|
Huỳnh Lê Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4191
|
|
Lăng Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | 1430 | 1618 | |||
|
4192
|
|
Vũ Quốc Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4193
|
|
Võ Quang Nam | Nam | 2013 | - | - | 1569 | |||
|
4194
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4196
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4197
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4198
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4199
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4200
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||