| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4161
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4162
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1445 | 1451 | |||
|
4163
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4164
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4165
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4166
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4167
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4168
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4169
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4170
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4171
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4172
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4173
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4174
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4175
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4176
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4177
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4178
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4179
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4180
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||