| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4142
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4143
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4144
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1601 | |||
|
4145
|
|
Nguyễn Đình Lâm Phú | Nam | 2014 | - | - | 1512 | |||
|
4146
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4147
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4148
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4149
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4151
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4152
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4154
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4156
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4157
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4158
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4160
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||