| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4121
|
|
Trần Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4122
|
|
Lê Thị Thúy Hằng | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4123
|
|
Phạm Lê Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4124
|
|
Ngô Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4125
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4126
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 1981 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4127
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4128
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1458 | - | w | ||
|
4129
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4130
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4131
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4132
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4133
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4134
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4135
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4136
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4137
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4138
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4139
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4140
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||