| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4104
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4107
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4108
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4109
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
4110
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4111
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Bùi Anh Khôi | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||
|
4113
|
|
Lê Tử Văn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Lê Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2017 | - | 1409 | 1507 | |||
|
4115
|
|
Luyện Ngọc Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Lê Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4117
|
|
Bùi Hải Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Võ Nguyễn Bảo Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4119
|
|
Vũ Hoàng Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4120
|
|
Nguyễn Văn Tiến Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||