| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4062
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4063
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4064
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4066
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4069
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4070
|
|
Phan Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4071
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4074
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4075
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
4076
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4078
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4079
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4080
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||