| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4062
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4063
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1497 | - | w | ||
|
4064
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4065
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4066
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4067
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4069
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4070
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4071
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4074
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1588 | |||
|
4075
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4076
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4078
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4080
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||