| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4042
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4043
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||
|
4044
|
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4045
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4046
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4047
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4048
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4049
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4050
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1614 | |||
|
4052
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4053
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4055
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4057
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4058
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4059
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4060
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||