| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4023
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4024
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4026
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4027
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4028
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4034
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4036
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||