| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Trần Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4026
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4027
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1481 | 1423 | |||
|
4028
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4032
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4033
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4034
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4036
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4038
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||