| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Trần Lê Châu | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | 1573 | |||
|
4027
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4030
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4034
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2018 | - | 1527 | 1490 | |||
|
4035
|
|
Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
4038
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
4040
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||