DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
401 FIDE 12406856 Trần Thị Hồng Phấn Nữ 2002 WFM 1897 - - wi
402 FIDE 12417254 Vũ Bá Khôi Nam 2008 1897 1963 1941
403 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 1991 1897 - 1880 wi
404 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 1994 1896 - - wi
405 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 2010 1895 1635 1478
406 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950 1895 1947 1939 i
407 FIDE 12424340 Nguyễn Đắc Nguyên Dũng Nam 2011 1895 1950 1838
408 FIDE 12422312 Lê Văn Lợi Nam 1987 1895 1875 1857 i
409 FIDE 12402885 Lê Quang Trà Nam 1999 CM 1895 - - i
410 FIDE 12429368 Nguyễn Vũ Quang Duy Nam 2011 1893 1829 1870 i
411 FIDE 12405590 Nguyễn Tiến Anh Nam 2001 1893 1833 1867 i
412 FIDE 12406988 Trần Phan Bảo Khánh Nữ 2000 WFM 1893 1833 1833 wi
413 FIDE 12402184 Lê Thanh Liêm Nam 1996 1891 - - i
414 FIDE 12407135 Hoàng Thị Hải Anh Nữ 1996 WCM 1891 1898 1804 wi
415 FIDE 12407178 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 1995 1891 - - wi
416 FIDE 12402931 Nguyễn Ngọc Minh Trí Nam 1998 1891 - 1913 i
417 FIDE 12418978 Võ Thị Nhiệm Nữ 1984 1889 - - wi
418 FIDE 12405930 Thái Gia Bảo Nam 1999 1889 - - i
419 FIDE 12406228 Phan Nguyễn Hùng Cường Nam 1996 FA,FI 1889 - - i
420 FIDE 12402257 Trần Thị Thu Thảo Nữ 1992 1888 - - wi