| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
401
|
|
Trần Thị Hồng Phấn | Nữ | 2002 | WFM | 1897 | - | - | wi | |
|
402
|
|
Vũ Bá Khôi | Nam | 2008 | 1897 | 1963 | 1941 | |||
|
403
|
|
Trần Thị Kim Cương | Nữ | 1991 | 1897 | - | 1880 | wi | ||
|
404
|
|
Đỗ Hữu Thùy Trang | Nữ | 1994 | 1896 | - | - | wi | ||
|
405
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2010 | 1895 | 1635 | 1478 | |||
|
406
|
|
Lưu Đức Hải | Nam | 1950 | 1895 | 1947 | 1939 | i | ||
|
407
|
|
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Nam | 2011 | 1895 | 1950 | 1838 | |||
|
408
|
|
Lê Văn Lợi | Nam | 1987 | 1895 | 1875 | 1857 | i | ||
|
409
|
|
Lê Quang Trà | Nam | 1999 | CM | 1895 | - | - | i | |
|
410
|
|
Nguyễn Vũ Quang Duy | Nam | 2011 | 1893 | 1829 | 1870 | i | ||
|
411
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 2001 | 1893 | 1833 | 1867 | i | ||
|
412
|
|
Trần Phan Bảo Khánh | Nữ | 2000 | WFM | 1893 | 1833 | 1833 | wi | |
|
413
|
|
Lê Thanh Liêm | Nam | 1996 | 1891 | - | - | i | ||
|
414
|
|
Hoàng Thị Hải Anh | Nữ | 1996 | WCM | 1891 | 1898 | 1804 | wi | |
|
415
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Linh | Nữ | 1995 | 1891 | - | - | wi | ||
|
416
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trí | Nam | 1998 | 1891 | - | 1913 | i | ||
|
417
|
|
Võ Thị Nhiệm | Nữ | 1984 | 1889 | - | - | wi | ||
|
418
|
|
Thái Gia Bảo | Nam | 1999 | 1889 | - | - | i | ||
|
419
|
|
Phan Nguyễn Hùng Cường | Nam | 1996 | FA,FI | 1889 | - | - | i | |
|
420
|
|
Trần Thị Thu Thảo | Nữ | 1992 | 1888 | - | - | wi | ||