DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3981 FIDE 12472115 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2017 - - - w
3982 FIDE 12472883 Phạm Gia Minh Nam 2011 - - -
3983 FIDE 12408115 Ngô Nhật Minh Nam 2007 - 1628 -
3984 FIDE 561010227 Phan Đoàn Trọng Khôi Nam 2014 - - -
3985 FIDE 12408883 Trịnh Lê Hải Uyên Nữ 2004 - - - w
3986 FIDE 561010995 Bùi Thanh Lâm Nam 2005 - - -
3987 FIDE 12475955 Nguyễn Minh Quang Nam 2017 - - -
3988 FIDE 12410675 Lê Thị Xế Nữ 1997 - - - w
3989 FIDE 561013811 Đỗ Bảo Phúc Nam 1995 - - -
3990 FIDE 561015091 Tạ Anh Ngọc Nam 1984 - - -
3991 FIDE 12413747 Trần Phước Dinh Nam 1995 - - -
3992 FIDE 12480819 Lê Khánh Gia Hân Nữ 2014 - - - w
3993 FIDE 561018163 Đoàn Lê Nhật Nam Nam 2012 - - -
3994 FIDE 12482099 Trần Trung Thật Nam 1982 NA - - -
3995 FIDE 12416819 Hoảng Minh Nguyên Nam 2007 - - 1827
3996 FIDE 12418099 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2008 - - -
3997 FIDE 12485683 Phạm Quốc Thịnh Nam 2018 - - -
3998 FIDE 12488755 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2021 - - - w
3999 FIDE 12423475 Nguyễn Thành Trung Nam 2007 - 1636 -
4000 FIDE 12490547 Trần Hoàng Minh Nam 2016 - - -