| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | 1474 | - | |||
|
3942
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
3944
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3946
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
3947
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | 1633 | - | w | ||
|
3948
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3954
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Nguyễn Quang Him | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Ngô Mạnh Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3957
|
|
Hoàng Nam Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3958
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3960
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1419 | 1547 | |||