| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Kiều Diệp Bối | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3942
|
|
Trương Khánh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | 1619 | |||
|
3944
|
|
Nguyễn Đăng Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Trương Ngô Minh Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3946
|
|
Lê Gia Hưng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Nguyễn Đình Bảo Trân | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3948
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Chánh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Tạ Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Bùi Trung Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
3957
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3958
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3960
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 2011 | - | - | - | |||