| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
3924
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
3926
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3927
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3929
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3931
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3933
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | - | 1559 | |||
|
3934
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
3935
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3939
|
|
Mai Thiên Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||