| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3922
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3924
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 2011 | - | 1498 | 1466 | |||
|
3925
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3926
|
|
Đặng Trần Hương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 2015 | - | 1558 | 1430 | w | ||
|
3928
|
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3930
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3931
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
3932
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3933
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3934
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3939
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Phan Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||