| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3923
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3925
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3926
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3930
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3931
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3934
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3935
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1489 | |||
|
3936
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3937
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3939
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||