DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3901 FIDE 12471089 Trần An Nhiên Nữ 2015 - - - w
3902 FIDE 12405809 Lý Phước Thái Nam 1999 - - -
3903 FIDE 12407089 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 1997 NA - 1510 - w
3904 FIDE 12474673 Nguyễn Đình Hải Phong Nam 2012 - - -
3905 FIDE 561012017 Nguyễn Văn Đăng Khoa Nam 2018 - - -
3906 FIDE 561012785 Lê Công Tâm Nam 2010 - 1683 -
3907 FIDE 12477745 Nguyễn Hoàng Vũ Nam 2014 - - -
3908 FIDE 12412465 Phạm Anh Dũng Nam 2006 - 1690 1640
3909 FIDE 561015601 Trần Minh Nguyên Nam 2018 - - -
3910 FIDE 561015857 Lương Nhật Minh Nam 2017 - - -
3911 FIDE 12415537 Hoàng Trung Hải Nam 2008 - - -
3912 FIDE 561018929 Ngô Khánh Ngọc Nữ 2015 - - - w
3913 FIDE 12482609 Nguyễn Lê Anh Quân Nam 2014 - - -
3914 FIDE 12418609 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 - - -
3915 FIDE 12420913 Lương Kiến An Nam 2010 - 1512 1645
3916 FIDE 12487473 Nguyễn Hoàng Long Thịnh Nam 2016 - - -
3917 FIDE 12422193 Long Hải Yến Nữ 1983 - - - w
3918 FIDE 12425265 Nguyễn Duy Phong Nam 2013 - - -
3919 FIDE 12492337 Phạm Ngọc Diệp Nữ 2019 - - - w
3920 FIDE 12428337 Mã Đức Trường Nam 1986 - - -