DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3901 FIDE 12412724 Lâm Nguyễn Ý Nhi Nữ 2005 - - - w
3902 FIDE 12479284 Hồ Đắc Vinh Nam 2016 - - -
3903 FIDE 561017140 Nguyễn Phúc Huy Nam 2020 - - -
3904 FIDE 561017396 Khương Văn Nguyên Nam 2000 - - -
3905 FIDE 12484148 Trần Quang Khôi Nam 2017 - - -
3906 FIDE 12487732 Nguyễn Mạnh Kiên Nam 2008 - - -
3907 FIDE 12422452 Bùi Thị Mai Thảo Nữ 1981 - - - w
3908 FIDE 12487988 Ngô Nguyên Quân Nam 2008 - - -
3909 FIDE 12488500 Bùi Khánh Vân Nữ 2012 - 1508 - w
3910 FIDE 12423220 Đặng Lâm Tùng Nam 1991 - - -
3911 FIDE 12425524 Lê Văn Gia Tùng Nam 2006 - - -
3912 FIDE 12497460 Nguyễn Minh Hạnh Nữ 2015 - - - w
3913 FIDE 12432180 Nguyễn Khoa An Lạc Nam 2015 - - -
3914 FIDE 12435252 Nguyễn Trịnh Bảo Thy Nữ 2013 - - - w
3915 FIDE 12436020 Lê Thùy Dương Nữ 2011 - - - w
3916 FIDE 12438324 Phạm Thị Gia Mỹ Nữ 2012 - - - w
3917 FIDE 12439860 Thiều Thị Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
3918 FIDE 12440116 Lê Linh Hương Nữ 2008 - - - w
3919 FIDE 12440884 Trịnh Hoàng Kỳ Nam 1985 - - -
3920 FIDE 12443700 Trịnh Ngọc Thu Thảo Nữ 2014 - 1454 1456 w