| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3902
|
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3903
|
|
Đậu Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Phạm Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Khương Hoàng Anh Đức | Nam | 2009 | - | 1550 | - | |||
|
3906
|
|
Trần Mạnh Hoàng | Nam | 1976 | - | - | 1402 | |||
|
3907
|
|
Nguyễn Mai Hoàng Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3908
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Nguyễn Hồ Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3910
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3912
|
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3913
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3914
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3915
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3916
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3920
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||