| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
Mã Văn Sáng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3862
|
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | - | - | 1618 | |||
|
3863
|
|
Đỗ Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3864
|
|
Bạch Lê Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3865
|
|
Nguyễn Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1542 | |||
|
3866
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3867
|
|
Lục Văn Tân Tiến | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3868
|
|
Huỳnh Nguyên Quang Liam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3869
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3870
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3871
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3872
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3873
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3874
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3875
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3876
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3877
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
3878
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3879
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
3880
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||