DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3841 FIDE 12413240 Võ Tuấn Khanh Nam 2006 - - -
3842 FIDE 12478776 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 2015 - - - w
3843 FIDE 12413496 Vũ Gia Khánh Nam 2003 - - -
3844 FIDE 12480312 Trần Nguyên Phúc Nam 2014 - - -
3845 FIDE 12480568 Bùi Vũ Trường Đăng Nam 2010 - - -
3846 FIDE 12416312 Phùng Nguyễn Nhật Minh Nam 2002 - - -
3847 FIDE 12416568 Nguyễn Bá Túc Nam 2002 - - -
3848 FIDE 12484920 Trương Trung Kiên Nam 2018 - - -
3849 FIDE 12421944 Phan Hùng Chí Nam 1966 - - -
3850 FIDE 12490040 Nguyễn Quang Hải Nam 2019 - - -
3851 FIDE 12490296 Nguyễn Tuệ Mẫn Nữ 2013 - - - w
3852 FIDE 12426040 Hồ Quang Minh Nam 2011 - - -
3853 FIDE 12426296 Nguyễn Minh Triết Nam 2008 - - -
3854 FIDE 12493112 Đào Phúc Hải Đức Nam 2019 - - -
3855 FIDE 12493368 Hoàng Hương Nguyên Nữ 2015 - - - w
3856 FIDE 12493880 Phan Anh Tuấn Nam 2016 - - -
3857 FIDE 12429112 Nguyễn Hoàng Anh Tuấn Nam 1999 - 1690 -
3858 FIDE 12429880 Nguyễn Vũ Cúc My Nữ 2010 - - - w
3859 FIDE 12496952 Dương Quang Vinh Nam 2014 - - -
3860 FIDE 12497720 Nguyễn Hồng Gia Bảo Nam 2016 - - -