| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3841
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3842
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3843
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3844
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3845
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3846
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3847
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3848
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3849
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
3850
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3851
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3852
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3853
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3854
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3855
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3856
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3857
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
3858
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3859
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3860
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||