| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3822
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3824
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3825
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3826
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3827
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3828
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3829
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3830
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3831
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3833
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3835
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3836
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3837
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3838
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3839
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||