| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3803
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3804
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3805
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3807
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1669 | 1503 | w | ||
|
3808
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1484 | 1432 | |||
|
3809
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3810
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3811
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
3813
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3814
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3818
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||