| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3803
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3804
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1498 | 1423 | |||
|
3805
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3807
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
3808
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3809
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3810
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3811
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
3812
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3813
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3814
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3817
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3818
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3819
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3820
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||