DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
381 FIDE 12429449 Nguyễn Minh Khang Nam 2011 1908 1866 1793 i
382 FIDE 12407186 Nguyễn Thị Nhạc Nữ 1995 1908 - - wi
383 FIDE 12403415 Trần Thị Mộng Thu Nữ 1996 1908 1799 1722 wi
384 FIDE 12406023 Chúc Đình Tấn Nam 1997 1907 1929 1908 i
385 FIDE 350105205 Mai Linh Nam 1992 1907 - -
386 FIDE 12407526 Hồ Thị Tình Nữ 1994 1907 - - wi
387 FIDE 12470740 Nguyễn Như Tuấn Long Nam 2007 1906 1561 1640
388 FIDE 12407577 Đặng Tuấn Linh Nam 2005 1904 1732 1695 i
389 FIDE 12401668 Lê Thanh Thảo Nữ 1993 WFM 1903 - - wi
390 FIDE 12400807 Trần Lê Tú Uyên Nữ 1990 1903 - - wi
391 FIDE 12417076 Trần Nguyễn Công Phúc Nam 2002 NA 1902 - 1644
392 FIDE 12402010 Nguyễn Hữu Hoàng Anh Nam 1989 1902 1910 1925
393 FIDE 12401340 Lê Thị Hoa Nữ 1992 1902 - - wi
394 FIDE 12407232 Nguyễn Thị Thảo Linh Nữ 1993 1902 - - wi
395 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 1994 1901 2025 1932 i
396 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 2005 1900 1705 1743 i
397 FIDE 12404624 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2005 1900 1842 1912
398 FIDE 12426970 Bùi Quang Vũ Nam 1983 1899 - - i
399 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 1982 NA 1898 1656 1772 w
400 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 2012 1898 - - i